gewalmt
Nghĩa tiếng Việt: có mái hông
Phát âm (IPA): [ɡəˈvalmt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | gewalmter | gewalmte |
| Akkusativ | gewalmten | gewalmte |
| Dativ | gewalmtem | gewalmten |
| Genitiv | gewalmten | gewalmter |
Ví dụ
- Zu Beginn des 19. Jahrhunderts wurden die ehemals vorhandenen Staffelgiebel durch ein gewalmtes Satteldach ersetzt. — Vào đầu thế kỷ 19, các đầu hồi bậc thang trước đây đã được thay thế bằng mái ngói dốc kiểu hông bẻ.
Nghĩa khác
- mit einem Walmdach versehen