Geviertstrichen
Nghĩa tiếng Việt: gạch nối
Phát âm (IPA): [ɡəˈfiːɐ̯tˌʃtʁɪçn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Geviertstrichen
Số nhiều: die Geviertstrichen
Ví dụ
- Im Textsatz werden Einschübe oft mit Geviertstrichen abgetrennt. — Trong sắp chữ văn bản, các phần chèn thêm thường được phân tách bằng các dấu gạch ngang dài.
Nghĩa khác
- dấu nối
- gạch ngang
- đường kẻ vuông
- đường kẻ hình vuông
- đường kẻ bốn góc