Getanze
Nghĩa tiếng Việt: sự nhảy múa
Phát âm (IPA): /ɡəˈtant͡sə/
danh từ · trình độ C1
Giống: das Getanze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Getanze | |
| Akkusativ | Getanze | |
| Dativ | Getanze | |
| Genitiv | Getanzes |
Ví dụ
- Das laute Getanze der Nachbarn störte mich beim Lernen. — Trò nhảy nhót ồn ào của những người hàng xóm làm phiền việc học của tôi.