gestirnt
Nghĩa tiếng Việt: đầy sao
Phát âm (IPA): [ɡəˈʃtɪʁnt]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | gestirnter | gestirnte |
| Akkusativ | gestirnten | gestirnte |
| Dativ | gestirntem | gestirnten |
| Genitiv | gestirnten | gestirnter |
Ví dụ
- Wir blickten nachts in den weit gestirnten Himmel. — Chúng tôi ngắm nhìn bầu trời đầy sao bao la vào ban đêm.
Nghĩa khác
- mit Sternen bedeckt