gesetzkonform
Nghĩa tiếng Việt: tuân thủ pháp luật
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Demokratie ist ein stillschweigendes und freiwilliges Abkommen zwischen mehreren Parteien über die Möglichkeit des Gewinnes oder Verlierens an den gesetzkonform durchgeführten Wahlen. — Dân chủ là một thỏa thuận lặng lẽ và tự nguyện giữa các đảng phái về khả năng thắng hoặc thua trong các cuộc bầu cử được tiến hành theo đúng quy định của pháp luật.
Nghĩa khác
- hợp pháp
- phù hợp với luật pháp
- phù hợp với luật
- có căn cứ pháp lý
- đúng luật