gesetzesgemäss
Nghĩa tiếng Việt: hợp pháp
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Vertrag wurde von allen Parteien vollkommen gesetzesgemäss aufgesetzt. — Hợp đồng đã được tất cả các bên soạn thảo hoàn toàn đúng theo luật định.
Nghĩa khác
- tuân thủ pháp luật
- phù hợp với luật định
- hợp lệ
- theo luật định
- đúng pháp luật