Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Geseire

Nghĩa tiếng Việt: sự càm ràm dài dòng

Phát âm (IPA): [ɡəˈzaɪ̯ʁə]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Geseire

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativGeseire
AkkusativGeseire
DativGeseire
GenitivGeseires

Ví dụ

Nghĩa khác