Geseire
Nghĩa tiếng Việt: sự càm ràm dài dòng
Phát âm (IPA): [ɡəˈzaɪ̯ʁə]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Geseire
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geseire | |
| Akkusativ | Geseire | |
| Dativ | Geseire | |
| Genitiv | Geseires |
Ví dụ
- Das ewige Geseire kann man ja gar nicht mehr hören. — Những lời lải nhải triền miên đó thật không thể nghe nổi nữa.
- Sein seriöses Geseire giftete mich viel mehr als die scharfen, aber natürlichen und ehrlichen Anschnauzer Reyes. — Lời lải nhải nghiêm túc của hắn khiến tôi bực mình hơn nhiều so với những lời quát mắng gay gắt nhưng tự nhiên và thành thật của Reyes.
- »Ich ersuche nochmals um Ruhe, Herr Jansen. Ihre Tochter ist aus den Kinderschuhen heraus, ist mündig genug, ihre Entschlüsse nach bestem Ermessen zu betätigen.« »Natürlich, aber das verdammte Geseire um sie, das Gerede um sie, das Beschmeißen mit dem leiblichen Unrat …« »Reicht nicht bis an den Saum ihres Kleides. Sie irren. Sie reiten auf fahlem Pferde, Herr Jansen. Niemand denkt daran, ihr übel zu wollen.[…]« — »Tôi yêu cầu giữ trật tự một lần nữa, ông Jansen. Con gái ông đã qua tuổi ấu thơ, đã đủ trưởng thành để đưa ra quyết định theo nhận định tốt nhất của mình.« »Tất nhiên, nhưng những lời lảm nhảm chết tiệt xung quanh nó, những lời đàm tiếu về nó, sự bôi nhọ bẩn thỉu đó…« »Chẳng chạm tới nổi gấu váy của cô ấy đâu. Ông nhầm rồi. Ông đang lo lắng thái quá đấy, ông Jansen. Chẳng ai nghĩ đến việc hại cô ấy đâu.[…]«
Nghĩa khác
- wehleidiges Gejammer; unnützes Gerede