Geschützfeuers
Nghĩa tiếng Việt: hỏa lực yểm trợ
Phát âm (IPA): [ɡəˈʃʏt͡sˌfɔɪ̯ɐs]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Geschützfeuers
Ví dụ
- Der laute Lärm des Geschützfeuers erschütterte die Stadt. — Tiếng gầm rú lớn của pháo kích đã làm rung chuyển thành phố.
Nghĩa khác
- bắn yểm trợ
- hỗ trợ hỏa lực
- hỏa lực chi viện
- hỏa lực phòng không
- bắn chi viện