Geschmacksstörung
Nghĩa tiếng Việt: rối loạn vị giác
Phát âm (IPA): [ɡəˈʃmaksˌʃtøːʁʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Geschmacksstörung
Số nhiều: die Geschmacksstörungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geschmacksstörung | Geschmacksstörungen |
| Akkusativ | Geschmacksstörung | Geschmacksstörungen |
| Dativ | Geschmacksstörung | Geschmacksstörungen |
| Genitiv | Geschmacksstörung | Geschmacksstörungen |
Ví dụ
- „Zu einer Geschmacksstörung kann es durch Schädigung oder Funktionsbeeinträchtigung der Geschmacksknospen, der peripheren Nerven, oder der Geschmacksbahn kommen.“ — „Rối loạn vị giác có thể xảy ra do tổn thương hoặc suy giảm chức năng của nụ vị giác, các dây thần kinh ngoại biên hoặc đường dẫn truyền vị giác.“
- Es gibt eine Vielzahl von Medikamenten, die eine Geschmacksstörung auslösen können. — Có rất nhiều loại thuốc có thể gây ra rối loạn vị giác.