Geschmacksfäden ziehen
Nghĩa tiếng Việt: thức ăn ôi, kéo sợi
Phát âm (IPA): […]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Diese Kurzführung soll bei Ihnen nur die Geschmacksfäden ziehen. Längere Führungen können sie gerne im Stadtbüro buchen. — Chuyến tham quan ngắn này chỉ nhằm kích thích sự tò mò và thèm muốn của quý vị. Quý vị có thể đăng ký các tour dài hơn tại văn phòng thành phố.
Nghĩa khác
- an einer Sache Spaß, Gefallen oder Geschmack finden