Geschlechtszeichen
Nghĩa tiếng Việt: dấu hiệu giới tính
Nghe phát âm Geschlechtszeichen
danh từ · trình độ C1
Giống: das Geschlechtszeichen
Số nhiều: die geschlechtszeichen
Ví dụ
- Der Bart als Geschlechtszeichen mitten im Gesicht ist obszön. Daher gefällt er den Weibern. — Râu, với tư cách là dấu hiệu phân biệt giới tính nằm ngay ở giữa khuôn mặt, được coi là thứ gì đó “kích dâm”. Chính vì vậy, nó mới được phụ nữ ưa chuộng.
Nghĩa khác
- đặc điểm giới tính
- biểu hiện giới tính
- dấu hiệu sinh dục