geschichtsrevisionistisch
Nghĩa tiếng Việt: xét lại lịch sử
Phát âm (IPA): [ɡəˈʃɪçt͡sʁevizi̯oˌnɪstɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | geschichtsrevisionistischer | geschichtsrevisionistische |
| Akkusativ | geschichtsrevisionistischen | geschichtsrevisionistische |
| Dativ | geschichtsrevisionistischem | geschichtsrevisionistischen |
| Genitiv | geschichtsrevisionistischen | geschichtsrevisionistischer |
Ví dụ
- „Auch in Deutschland erreicht die AfD mit ihrer geschichtsrevisionistischen Strategie ein Riesenpublikum und feiert politische Erfolge.“ — Tại Đức, đảng AfD với chiến lược xét lại lịch sử cũng tiếp cận được một lượng lớn công chúng và gặt hái nhiều thành công chính trị.