Gesamtrangfolge
Nghĩa tiếng Việt: thứ tự xếp hạng tổng thể
danh từ · trình độ C1
Giống: die Gesamtrangfolge
Số nhiều: die gesamtrangfolgen
Ví dụ
- Nach dem letzten Spiel änderte sich die Gesamtrangfolge der Liga. — Sau trận đấu cuối cùng, bảng xếp hạng tổng thể của giải đấu đã thay đổi.
Nghĩa khác
- toàn bộ thứ tự xếp hạng
- tổng thứ hạng
- chuỗi xếp hạng tổng thể
- bảng xếp hạng tổng thể
- kết quả xếp hạng tổng thể