Gesamtname
Nghĩa tiếng Việt: tên đầy đủ; tên chung
Phát âm (IPA): [ɡəˈzamtˌnaːmə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Gesamtname
Số nhiều: die Gesamtnamen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gesamtname | Gesamtnamen |
| Akkusativ | Gesamtnamen | Gesamtnamen |
| Dativ | Gesamtnamen | Gesamtnamen |
| Genitiv | Gesamtnamens | Gesamtnamen |
Ví dụ
- „Ganz anders als der Familienname ist der Vorname der persönlichste Teil unseres offiziellen Gesamtnamens.“ — Khác hẳn với họ, tên gọi là phần mang tính cá nhân nhất trong họ tên chính thức đầy đủ của chúng ta.
- „Auch heute ist der zweite oder dritte Vorname die Stelle im Gesamtnamen, die sich zur Erfüllung derartiger Rücksichten anbietet.“ — Ngày nay, tên đệm thứ hai hoặc thứ ba cũng là phần trong họ tên đầy đủ thích hợp để đáp ứng những cân nhắc như vậy.
- „Recht handfest war manchmal das Bemühen von Ortsbewohnern, den eigenen ON als Gesamtnamen der künftigen Großgemeinde aus Prestigegründen durchzusetzen.“ — Đôi khi người dân địa phương rất quyết liệt trong nỗ lực dùng tên riêng của nơi mình làm tên chung cho đô thị lớn tương lai vì lý do thể diện.