die gesamteffektive Wartung
Nghĩa tiếng Việt: Bảo trì năng suất toàn bộ hay toàn diện hay tổng thể
Phát âm (IPA): [ɡəˌzamtɛfɛˈktiːvə ˈvaʁtʊŋ]
Nghe phát âm die gesamteffektive Wartung
cụm từ · trình độ A2
Ví dụ
- Die Firma führt die Gesamteffektive Wartung ein. — Công ty đang triển khai bảo trì năng suất toàn diện.
- TPM hilft, die Maschinenlaufzeit zu erhöhen. — TPM giúp tăng thời gian vận hành máy móc.