gesamtbetrieblich
Nghĩa tiếng Việt: toàn doanh nghiệp
Nghe phát âm gesamtbetrieblich
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Diese neue Regelung hat eine große gesamtbetriebliche Bedeutung für alle Mitarbeiter. — Quy định mới này có ý nghĩa trên toàn bộ doanh nghiệp đối với tất cả nhân viên.
Nghĩa khác
- toàn bộ doanh nghiệp
- tổng thể doanh nghiệp
- toàn diện doanh nghiệp
- toàn thể doanh nghiệp
- Tổng thể công ty