Gesälz
Nghĩa tiếng Việt: mứt (phương ngữ Swabia)
Phát âm (IPA): [ɡəˈzɛlt͡s]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Gesälz
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gesälz | |
| Akkusativ | Gesälz | |
| Dativ | Gesälz | |
| Genitiv | Gesälzes |
Ví dụ
- Am liebsten mag ich dreierlei Gesälz aus Himbeeren, Johannisbeeren und Kirschen. — Tôi thích nhất là mứt ba vị làm từ quả mâm xôi, quả lý chua đỏ và quả anh đào.
Nghĩa khác
- süßer Brotaufstrich aus eingekochten Früchten