geruhsamste
Nghĩa tiếng Việt: yên tĩnh nhất
Phát âm (IPA): [ɡəˈʁuːzaːmstə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Sonntag war der geruhsamste Tag der ganzen anstrengenden Arbeitswoche. — Chủ nhật là ngày êm ả, thanh thản nhất trong cả tuần làm việc căng thẳng.
Nghĩa khác
- thanh bình nhất
- êm đềm nhất
- chậm rãi nhất
- thong thả nhất
- một cách yên tĩnh nhất