Geruchzahl
Nghĩa tiếng Việt: số lượng mùi
Phát âm (IPA): [ɡəˈʁʊxˌt͡saːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Geruchzahl
Số nhiều: die Geruchzahlen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geruchzahl | Geruchzahlen |
| Akkusativ | Geruchzahl | Geruchzahlen |
| Dativ | Geruchzahl | Geruchzahlen |
| Genitiv | Geruchzahl | Geruchzahlen |
Ví dụ
- „In der morgen zu beschließenden Gesetzesvorlage wird lediglich die Landesregierung ermächtigt, eine Verordnung zu "Geruchzahlen" im Bauland-Wohngebiet zu erlassen.“ — „Dự thảo luật sẽ được thông qua vào ngày mai chỉ trao quyền cho chính quyền bang ban hành quy định về 'chỉ số mùi' trong khu dân cư xây dựng.“
- „Wie sich die Geruchzahl ermittelt, müsste im Gesetzestext nicht beschrieben sein.“ — „Cách xác định chỉ số mùi không nhất thiết phải được mô tả trong văn bản luật.“
- „Eine Geruchzahl von 30 entspricht 50 Großvieheinheiten oder 385 Mastschweine.“ — „Chỉ số mùi bằng 30 tương đương với 50 đơn vị đại gia súc hoặc 385 con lợn vỗ béo.“
Nghĩa khác
- chỉ số mùi
- độ mùi
- mùi
- hương
- vị