Geruchszone
Nghĩa tiếng Việt: khu vực có mùi
Phát âm (IPA): [ɡəˈʁʊxsˌt͡soːnə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Geruchszone
Số nhiều: die Geruchszonen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geruchszone | Geruchszonen |
| Akkusativ | Geruchszone | Geruchszonen |
| Dativ | Geruchszone | Geruchszonen |
| Genitiv | Geruchszone | Geruchszonen |
Ví dụ
- „Die Entfernungen (300 Meter) bezüglich der Geruchszone werden eingehalten und auch bei der Anzahl der Masttiere bleibe man unter jener Grenze (1500 Schweine), über der eine Umweltverträglichkeitsprüfung notwendig wäre.“ — “Khoảng cách (300 mét) liên quan đến vùng mùi hôi được tuân thủ, và số lượng vật nuôi vỗ béo cũng được giữ dưới mức giới hạn (1.500 con lợn) mà nếu vượt quá sẽ cần phải đánh giá tác động môi trường.”
- „Gerechte und Ungerechte, Tolerante und Geschäftemacher, alle stehen sie mit einem Mal in der einen unsauberen Geruchszone, und selbst die Redlichen tragen den Makel der Dummheit, weil sie nichts gemerkt haben. “ — “Người ngay thẳng lẫn kẻ bất lương, người khoan dung lẫn kẻ cơ hội, tất cả bỗng chốc đều đứng chung trong một vùng mùi hôi tanh, và ngay cả những người lương thiện cũng mang tiếng là ngu ngốc vì chẳng nhận ra điều gì.”
- „Beinahe jeder Schritt führt in eine veränderte Geruchszone, Düfte und Gestank bilden eine abwechslungsreiche Palette.“ — “Gần như mỗi bước đi lại dẫn vào một vùng mùi khác biệt, hương thơm và mùi hôi thối tạo nên một bảng mùi phong phú.”
Nghĩa khác
- vùng có mùi
- vùng mùi
- khu vực mùi
- khu mùi