Geruchsstoffkonzentrationen
Nghĩa tiếng Việt: nồng độ chất gây mùi
Phát âm (IPA): [ɡəˈʁʊxsʃtɔfkɔnt͡sɛntʁaˌt͡si̯oːnən]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Geruchsstoffkonzentrationen
Ví dụ
- Das Labor misst die Geruchsstoffkonzentrationen in der Umgebungsluft. — Phòng thí nghiệm đo nồng độ các chất gây mùi trong không khí xung quanh.
Nghĩa khác
- nồng độ chất tạo mùi
- nồng độ chất mùi
- nồng độ mùi
- nồng độ chất phát mùi
- nồng độ hương liệu