Geruchsstoffkonzentration
Nghĩa tiếng Việt: nồng độ chất tạo mùi
Phát âm (IPA): [ɡəˈʁʊxsʃtɔfkɔnt͡sɛntʁaˌt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Geruchsstoffkonzentration
Số nhiều: die Geruchsstoffkonzentrationen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geruchsstoffkonzentration | Geruchsstoffkonzentrationen |
| Akkusativ | Geruchsstoffkonzentration | Geruchsstoffkonzentrationen |
| Dativ | Geruchsstoffkonzentration | Geruchsstoffkonzentrationen |
| Genitiv | Geruchsstoffkonzentration | Geruchsstoffkonzentrationen |
Ví dụ
- „Die Geruchsstoffkonzentration der zu messenden Gasprobe (Einzelstoff oder Stoffgemisch) wird durch Verdünnung mit Neutralluft bis zur Geruchsschwelle bestimmt.“ — “Nồng độ chất mùi của mẫu khí cần đo (chất đơn lẻ hoặc hỗn hợp chất) được xác định bằng cách pha loãng với không khí trung tính cho đến ngưỡng cảm nhận mùi.”
- „Die Geruchsstoffkonzentration an der Geruchsschwelle führt bei 50 % der definierten Grundgesamtheit (Bevölkerung) zu einem Geruchseindruck. “ — “Nồng độ chất mùi ở ngưỡng khứu giác tạo ra cảm nhận về mùi đối với 50% tổng thể mẫu xác định (dân số).”
- „Bei gemessenen Geruchsstoffkonzentrationen von mehreren Tausend GE/m³ muss für eine ausreichend hohe Ableitung der Abgase gesorgt werden.“ — “Khi nồng độ chất mùi đo được lên tới vài nghìn GE/m³, cần phải đảm bảo việc xả khí thải ở độ cao đủ lớn.”