Geruchsschwelle
Nghĩa tiếng Việt: ngưỡng khứu giác
Phát âm (IPA): [ɡəˈʁʊxsˌʃvɛlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Geruchsschwelle
Số nhiều: die Geruchsschwellen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geruchsschwelle | Geruchsschwellen |
| Akkusativ | Geruchsschwelle | Geruchsschwellen |
| Dativ | Geruchsschwelle | Geruchsschwellen |
| Genitiv | Geruchsschwelle | Geruchsschwellen |
Ví dụ
- „Die Gegenüberstellung der Raumluftkonzentrationen mit den Geruchsschwellen zeigt, dass die Chloranisole mit einem Geruchswert von 25 im wesentlichen zur Geruchsbildung beitragen.“ — „Việc so sánh nồng độ trong không khí trong phòng với ngưỡng mùi cho thấy chloroanisole với giá trị mùi 25 là nguyên nhân chính tạo ra mùi.“
- „Es wurden geruchsintensive Stoffe (d. h. solche mit niedriger Geruchsschwelle; vgl. Tabelle unten) mit deutlichen Konzentrationsunterschieden festgestellt.“ — „Các chất có mùi nồng (tức là những chất có ngưỡng mùi thấp; xem bảng bên dưới) đã được phát hiện với sự khác biệt rõ rệt về nồng độ.“
- „Die Angaben zur Geruchsschwelle reichen von 0,07 bis 7mg/m³ (0,016 – 1,6ppm) (Verschueren 1983).“ — „Dữ liệu về ngưỡng mùi dao động từ 0,07 đến 7 mg/m³ (0,016 – 1,6 ppm) (Verschueren 1983).“