Geruchsschwade
Nghĩa tiếng Việt: làn khói
Phát âm (IPA): [ɡəˈʁʊxsˌʃvaːdə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Geruchsschwade
Số nhiều: die Geruchsschwaden
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geruchsschwade | Geruchsschwaden |
| Akkusativ | Geruchsschwade | Geruchsschwaden |
| Dativ | Geruchsschwade | Geruchsschwaden |
| Genitiv | Geruchsschwade | Geruchsschwaden |
Ví dụ
- „Beißende Geruchsschwaden von Fäkalien und Unverdautem zogen als stille Zeugen durch den Flur, als er die Eingangstür der Toilette mit einem dumpfen Krachen ins Schloss fallen ließ und die Lichter löschte.“ — „Mùi nồng nặc của phân và thức ăn chưa tiêu hóa bay khắp hành lang như những nhân chứng câm lặng khi anh ta đóng sầm cửa nhà vệ sinh lại và tắt đèn.“
- „Ziehen jedoch Rauch- oder Geruchsschwaden durch das Wohn- oder Schlafzimmer des Nachbarn, hört der Spaß auf.“ — „Tuy nhiên, nếu khói hoặc mùi hôi bay vào phòng khách hoặc phòng ngủ của hàng xóm thì chuyện chẳng còn vui vẻ gì nữa.“
Nghĩa khác
- vệt khói
- luồng khói
- mùi hương
- hơi thơm
- khói mùi