Geruchsrest
Nghĩa tiếng Việt: tàn dư mùi hương
Phát âm (IPA): [ɡəˈʁʊxsˌʁɛst]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Geruchsrest
Số nhiều: die Geruchsreste
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geruchsrest | Geruchsreste |
| Akkusativ | Geruchsrest | Geruchsreste |
| Dativ | Geruchsrest | Geruchsresten |
| Genitiv | Geruchsrestes | Geruchsreste |
Ví dụ
- „Abgesehen davon, dass bei Milch wohl doch ein Geruchsrest bleibt, gibt es laut Klaus Porath noch eine Einschränkung.“ — „Ngoài việc sữa có lẽ vẫn để lại chút mùi, theo Klaus Porath thì vẫn còn một hạn chế nữa.“
Nghĩa khác
- vết tích mùi
- mùi còn sót lại
- tàn dư mùi
- hương còn sót lại
- dư vị