Geruchsreize
Nghĩa tiếng Việt: kích thích khứu giác
Phát âm (IPA): [ɡəˈʁʊxsˌʁaɪ̯t͡sə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Geruchsreize
Ví dụ
- Verschiedene Geruchsreize können bei Menschen sofort lebendige Kindheitserinnerungen wecken. — Các kích thích khứu giác khác nhau có thể ngay lập tức đánh thức những ký ức tuổi thơ sống động ở con người.
Nghĩa khác
- kích thích mùi
- tác nhân kích thích mùi
- tác nhân gây mùi
- hương liệu
- cảm giác mùi