Geruchsklasse
Nghĩa tiếng Việt: lớp mùi hương
Phát âm (IPA): [ɡəˈʁʊxsˌklasə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Geruchsklasse
Số nhiều: die Geruchsklassen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geruchsklasse | Geruchsklassen |
| Akkusativ | Geruchsklasse | Geruchsklassen |
| Dativ | Geruchsklasse | Geruchsklassen |
| Genitiv | Geruchsklasse | Geruchsklassen |
Ví dụ
- „Man hat die Düfte in 7 typische Geruchsklassen eingeteilt: blumig, ätherisch, moschusartig, kampherartig, schweißig, faulig und stechend.“ — „Người ta đã chia các mùi hương thành 7 nhóm mùi đặc trưng: hương hoa, ête, xạ hương, long não, mồ hôi, ôi thiu và hắc.“
- „Es wird ein Modell für die fünf Geruchsklassen der fünf Bakterienstämme aus den aufgenommenen Daten erstellt.“ — „Một mô hình cho năm nhóm mùi của năm chủng vi khuẩn được xây dựng từ các dữ liệu thu thập được.“
Nghĩa khác
- hạng mùi
- phân loại mùi
- loại mùi
- Lớp mùi