Geruchsimmission
Nghĩa tiếng Việt: ô nhiễm mùi
Phát âm (IPA): [ɡəˈʁʊxsʔɪmɪˌsi̯oːn]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Geruchsimmission
Số nhiều: die Geruchsimmissionen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geruchsimmission | Geruchsimmissionen |
| Akkusativ | Geruchsimmission | Geruchsimmissionen |
| Dativ | Geruchsimmission | Geruchsimmissionen |
| Genitiv | Geruchsimmission | Geruchsimmissionen |
Ví dụ
- „Die Richtlinien der einzelnen Bundesländer, die Geruchsimmissionen betreffend, haben die Aufgabe, an sich nicht objektivierbare Geruchsimmissionen in für die Verwaltung handhabbares Recht zu übersetzen.“ — "Các chỉ thị về ô nhiễm mùi của từng bang có nhiệm vụ chuyển hóa những tác động mùi vốn khó đo lường thành các quy định pháp lý có thể quản lý được."
Nghĩa khác
- mùi phát thải
- tác động mùi
- sự phát tán mùi
- sự ô nhiễm không khí do mùi
- tác động của mùi