Geruchserscheinung
Nghĩa tiếng Việt: hiện tượng mùi
Phát âm (IPA): [ɡəˈʁʊxsʔɛɐ̯ˌʃaɪ̯nʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Geruchserscheinung
Số nhiều: die Geruchserscheinungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geruchserscheinung | Geruchserscheinungen |
| Akkusativ | Geruchserscheinung | Geruchserscheinungen |
| Dativ | Geruchserscheinung | Geruchserscheinungen |
| Genitiv | Geruchserscheinung | Geruchserscheinungen |
Ví dụ
- „Diese Geruchserscheinungen waren kaum wahrnehmbar.“ — „Những hiện tượng mùi này hầu như không thể nhận thấy.“
- „Hier finden Sie Praxis-Beispiele über Schadstoff-Analysen, sogenannte "Wohngifte" oder auch "nur" Geruchserscheinungen am Arbeitsplatz.“ — „Tại đây bạn sẽ tìm thấy các ví dụ thực tế về phân tích chất độc hại, cái gọi là 'độc chất trong nhà' hoặc 'chỉ' là hiện tượng mùi tại nơi làm việc.“
- „Unterbleibt diese ausreichende Belüftung des Kompostgutes kommt es zu unangenehmen Geruchserscheinungen.“ — „Nếu đống ủ phân không được thông khí đầy đủ, sẽ phát sinh những hiện tượng mùi khó chịu.“
Nghĩa khác
- mùi lạ
- hiện tượng về mùi
- sự tỏa mùi
- mùi hương
- mùi vị