Geruchserlebnis
Nghĩa tiếng Việt: trải nghiệm mùi hương
Phát âm (IPA): [ɡəˈʁʊxsɛɐ̯ˌleːpnɪs]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Geruchserlebnis
Số nhiều: die Geruchserlebnisse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geruchserlebnis | Geruchserlebnisse |
| Akkusativ | Geruchserlebnis | Geruchserlebnisse |
| Dativ | Geruchserlebnis | Geruchserlebnissen |
| Genitiv | Geruchserlebnisses | Geruchserlebnisse |
Ví dụ
- „Lauffen - Augen schließen und ganz tief einatmen: Das ist nicht die Vorbereitung auf eine Entspannungsübung, sondern die auf ein besonderes Geruchserlebnis.“ — „Lauffen - nhắm mắt lại và hít một hơi thật sâu: Đây không phải là sự chuẩn bị cho một bài tập thư giãn, mà là cho một trải nghiệm khứu giác đặc biệt.“
- „Für das Geruchserlebnis braucht die Nase zwei Anläufe.“ — „Để cảm nhận trọn vẹn mùi hương, mũi cần đến hai lần hít.“
- „In Berlin bietet das Bundesinstitut für Risikobewertung in Form eines Schnupperlabyrinths ein Geruchserlebnis der besonderen Art an.“ — „Tại Berlin, Viện Đánh giá Rủi ro Liên bang mang đến một trải nghiệm khứu giác đặc biệt dưới hình thức một mê cung thử mùi.“
Nghĩa khác
- cảm nhận mùi hương
- trải nghiệm về mùi hương
- trải nghiệm về mùi
- trải nghiệm khứu giác
- trải nghiệm mùi