Geruchserkennung
Nghĩa tiếng Việt: nhận dạng mùi
Phát âm (IPA): [ɡəˈʁʊxsʔɛɐ̯ˌkɛnʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Geruchserkennung
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geruchserkennung | |
| Akkusativ | Geruchserkennung | |
| Dativ | Geruchserkennung | |
| Genitiv | Geruchserkennung |
Ví dụ
- „Ein Forschungsprojekt am Institut für Werkstofftechnik der Universität Kassel erforscht die menschliche Geruchserkennung mit Hilfe der Messung von Hirnströmen.“ — „Một dự án nghiên cứu tại Viện Kỹ thuật Vật liệu thuộc Đại học Kassel đang nghiên cứu khả năng nhận biết mùi của con người bằng phương pháp đo sóng não.“
- „Die ASC-Sensorautomatik zur Geruchserkennung ist ein vollautomatisches System, das die Lüfterleistung von BEST Dunstabzugshauben selbstständig steuert.“ — „Cảm biến nhận diện mùi tự động ASC là một hệ thống hoàn toàn tự động, tự điều khiển công suất quạt của máy hút mùi BEST.“
- „Das Risiko einer beeinträchtigten Gedächtnisleistung steige in dem Maße, in dem die Fähigkeit zur Geruchserkennung abnehme, stellten die Forscher vom fest.“ — „Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng nguy cơ suy giảm trí nhớ tăng lên tương ứng với mức độ suy giảm khả năng nhận biết mùi hương.“
Nghĩa khác
- khứu giác
- khả năng nhận biết mùi
- khả năng nhận mùi
- sự nhận biết mùi
- nhận diện mùi