Geruchsbenennung
Nghĩa tiếng Việt: gọi tên mùi hương
Phát âm (IPA): [ɡəˈʁʊxsbəˌnɛnʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Geruchsbenennung
Số nhiều: die Geruchsbenennungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geruchsbenennung | Geruchsbenennungen |
| Akkusativ | Geruchsbenennung | Geruchsbenennungen |
| Dativ | Geruchsbenennung | Geruchsbenennungen |
| Genitiv | Geruchsbenennung | Geruchsbenennungen |
Ví dụ
- „Bei Kindern sind etwa noch keine geschlechtsspezifischen Unterschiede bei der Geruchsbenennung festzustellen.“ — „Ở trẻ em, hiện vẫn chưa ghi nhận sự khác biệt theo giới tính trong việc nhận diện và gọi tên mùi hương.“
- „Die Auswertung der Geruchsbenennungen zeigte, dass die Gerüche „Jasmin“ und „Weihrauch“ oft benannt wurden.“ — „Kết quả phân tích việc gọi tên mùi hương cho thấy các mùi 'hoa nhài' và 'nhũ hương' thường được gọi tên nhiều nhất.“
Nghĩa khác
- đặt tên mùi hương
- nhận diện mùi hương
- gọi tên mùi
- đặt tên mùi
- nhận diện mùi