Germanistikstudien
Nghĩa tiếng Việt: nghiên cứu tiếng Đức
Phát âm (IPA): [ɡɛʁmaˈnɪstɪkˌʃtuːdi̯ən]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Germanistikstudien
Ví dụ
- Ihre Germanistikstudien halfen ihr sehr bei der Arbeit als Übersetzerin. — Việc học ngành Ngữ văn Đức đã giúp ích cho cô ấy rất nhiều trong công việc dịch thuật.
Nghĩa khác
- ngành ngôn ngữ Đức
- ngành văn học Đức
- ngành ngôn ngữ và văn học Đức
- môn ngữ học Đức
- nghiên cứu văn hóa Đức