Germanenzeit
Nghĩa tiếng Việt: thời kỳ người German
Phát âm (IPA): [ɡɛʁˈmaːnənˌt͡saɪ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Germanenzeit
Số nhiều: die Germanenzeiten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Germanenzeit | Germanenzeiten |
| Akkusativ | Germanenzeit | Germanenzeiten |
| Dativ | Germanenzeit | Germanenzeiten |
| Genitiv | Germanenzeit | Germanenzeiten |
Ví dụ
- „Eine Kultur, deren Wurzel bis in die Germanenzeit zurückreicht, hat schon längst mehr schöne Dinge verloren als behalten.“ — „Một nền văn hóa có nguồn gốc sâu xa từ thời người German từ lâu đã đánh mất nhiều điều tốt đẹp hơn là giữ lại được.“
- „Ein Funken Heidentum schwält in uns allen. Er hat von alten Germanenzeiten her die Jahrtausende überdauert. Einmal im Jahre, da flammt es hoch auf und dann heißt er Johannisfeuer.“ — „Một đốm lửa tà giáo vẫn âm ỉ trong tất cả chúng ta. Nó đã tồn tại qua hàng thiên niên kỷ từ thời người German cổ đại. Mỗi năm một lần, nó bùng cháy rực rỡ và khi đó được gọi là Lửa Thánh Gioan.“