Geriss
Nghĩa tiếng Việt: bị rách
Phát âm (IPA): [ɡəˈʁɪs]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Geriss
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geriss | |
| Akkusativ | Geriss | |
| Dativ | Geriss | |
| Genitiv | Gerisses |
Ví dụ
- Der Architekt zeichnete den Aufriss und den Geriss des Gebäudes. — Kiến trúc sư đã vẽ bản vẽ hình chiếu và bản vẽ phác thảo của tòa nhà.
Nghĩa khác
- xé toạc
- vỡ tan
- vết rách
- khe nứt
- vết nứt