geringachten
Nghĩa tiếng Việt: coi thường; xem nhẹ
Phát âm (IPA): [ɡəˈʁɪŋˌʔaxtn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: geringachten · er/sie/es achtet gering · achtete gering · haben geringgeachtet
Präsens (hiện tại)
| ich | achte gering |
| du | achtest gering |
| er/sie/es | achtet gering |
| wir | achten gering |
| ihr | achtet gering |
| sie/Sie | achten gering |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | achtete gering |
| du | achtetest gering |
| er/sie/es | achtete gering |
| wir | achteten gering |
| ihr | achtetet gering |
| sie/Sie | achteten gering |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geringgeachtet |
| du | hast geringgeachtet |
| er/sie/es | hat geringgeachtet |
| wir | haben geringgeachtet |
| ihr | habt geringgeachtet |
| sie/Sie | haben geringgeachtet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Ich bin der letzte, der die unermeßlichen Blutopfer kommunistischer Arbeiter und Parteiarbeiter geringachten wollte.“ — "Tôi là người sau cùng dám coi nhẹ những hy sinh xương máu vô bờ bến của các công nhân và cán bộ cộng sản."
- „Radikaler fordert er im folgenden Text die Menschen auf, selbst die lebensnotwendigen Güter geringzuachten gegenüber dem vorbehaltlosen Vertrauen auf Gott […].“ — "Quyết liệt hơn, trong đoạn văn sau, ông kêu gọi mọi người thậm chí coi nhẹ cả những của cải thiết yếu cho cuộc sống so với niềm tin tuyệt đối vào Thiên Chúa […]."
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er geringachtet → Đúng: er achtet gering (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)