Gerichtszeichnung
Nghĩa tiếng Việt: bản vẽ tòa án
Phát âm (IPA): [ɡəˈʁɪçt͡sˌt͡saɪ̯çnʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Gerichtszeichnung
Số nhiều: die Gerichtszeichnungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gerichtszeichnung | Gerichtszeichnungen |
| Akkusativ | Gerichtszeichnung | Gerichtszeichnungen |
| Dativ | Gerichtszeichnung | Gerichtszeichnungen |
| Genitiv | Gerichtszeichnung | Gerichtszeichnungen |
Ví dụ
- „Die in den Gerichtssälen über einen Zeitraum von vier Jahrzehnten entstandenen Gerichtszeichnungen des Graphikers Erich Dittmann (1916 - 1999) sind bekannt durch die heute - Berichterstattung des ZDF.“ — „Các bức ký họa tại phiên tòa do họa sĩ đồ họa Erich Dittmann (1916 - 1999) vẽ trong suốt bốn thập kỷ đã trở nên nổi tiếng qua chương trình thời sự heute của đài ZDF.“
Nghĩa khác
- hình vẽ tòa án
- minh họa tòa án
- phác thảo tòa án
- bản đồ tòa án