geplänkelt
Nghĩa tiếng Việt: trò chuyện
Phát âm (IPA): [ɡəˈplɛŋkl̩t]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die beiden Politiker haben während der langen Debatte nur geplänkelt. — Hai chính trị gia chỉ tranh luận vặt vãnh trong suốt cuộc tranh luận dài.
Nghĩa khác
- tán gẫu
- buôn chuyện
- tranh luận
- trao đổi
- bàn luận