gepikst
Nghĩa tiếng Việt: bị châm
Phát âm (IPA): [ɡəˈpiːkst]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Kind weinte kurz, als es von der Nadel gepikst wurde. — Đứa trẻ khóc một lát khi bị kim châm trúng.
Nghĩa khác
- bị đâm
- bị tiêm
- bị chích
- châm
- đâm
Nghĩa tiếng Việt: bị châm
Phát âm (IPA): [ɡəˈpiːkst]
tính từ · trình độ C1