Gepäckkarre
Nghĩa tiếng Việt: xe đẩy hành lý
Phát âm (IPA): [ɡəˈpɛkˌkaʁə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Gepäckkarre
Số nhiều: die Gepäckkarren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gepäckkarre | Gepäckkarren |
| Akkusativ | Gepäckkarre | Gepäckkarren |
| Dativ | Gepäckkarre | Gepäckkarren |
| Genitiv | Gepäckkarre | Gepäckkarren |
Ví dụ
- „Neben verlassen wirkenden Gepäckkarren stehen wir schweigend herum.“ — “Chúng tôi đứng im lặng bên cạnh những chiếc xe đẩy hành lý trông có vẻ bị bỏ quên.”
- „Achten Sie darauf, dass Sie die Koffer von der Gepäckkarre nehmen und der Fahrer sie zu Ihnen auf den Rücksitz stellt.“ — “Hãy chú ý lấy các vali khỏi xe đẩy hành lý và để tài xế đặt chúng vào ghế sau cho bạn.”
- „Wenige Minuten später kehrte er – eine Gepäckkarre, auf der zwei Kinderbuggys übereinander gestapelt waren, vor sich her schiebend – zurück.“ — “Vài phút sau anh ấy quay lại, đẩy phía trước một chiếc xe đẩy hành lý chất chồng hai chiếc xe đẩy trẻ em.”