Geothermik
Nghĩa tiếng Việt: địa nhiệt học
Phát âm (IPA): [ɡeoˈtɛʁmɪk]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Geothermik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Geothermik | |
| Akkusativ | Geothermik | |
| Dativ | Geothermik | |
| Genitiv | Geothermik |
Ví dụ
- Im Bereich Geothermik führt die Sektion experimentelle und numerische Untersuchungen zum Fluid-, Stoff- und Wärmetransport in der Erdkruste durch. — "Trong lĩnh vực địa nhiệt, bộ phận này tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm và số học về sự vận chuyển chất lỏng, vật chất và nhiệt trong vỏ Trái Đất."
Nghĩa khác
- Teilbereich der Geowissenschaften, der sich mit Wärme im Erdkörper befasst