geostationär
Nghĩa tiếng Việt: địa tĩnh
Phát âm (IPA): [ˈɡeːoʃtat͡si̯oˌnɛːɐ̯]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | geostationärer | geostationäre |
| Akkusativ | geostationären | geostationäre |
| Dativ | geostationärem | geostationären |
| Genitiv | geostationären | geostationärer |
Ví dụ
- „Am häufigsten sind geostationäre Satelliten, welche vor allem zur Übertragung von Fernseh- und Rundfunkprogrammen dienen.“ — „Phổ biến nhất là các vệ tinh địa tĩnh, chủ yếu phục vụ cho việc truyền tải các chương trình truyền hình và phát thanh.“
- „Da ein geostationärer Satellit von einem Beobachter auf der Erde aus gesehen stillsteht, bleiben der horizontale und der vertikale Sichtwinkel (Azimut und Elevation) konstant.“ — „Vì một vệ tinh địa tĩnh đứng yên khi nhìn từ một quan sát viên trên Trái Đất, góc nhìn ngang và góc nhìn dọc (góc phương vị và góc tà) không đổi.“
Nghĩa khác
- quỹ đạo địa tĩnh
- vệ tinh địa tĩnh
- đồng bộ địa lý