genugtun
Nghĩa tiếng Việt: làm thỏa mãn; đền bù
Phát âm (IPA): [ɡəˈnuːkˌtuːn]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: genugtun · er/sie/es tut genug · tat genug · haben genuggetan
Präsens (hiện tại)
| ich | tue genug |
| du | tust genug |
| er/sie/es | tut genug |
| wir | tun genug |
| ihr | tut genug |
| sie/Sie | tun genug |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | tat genug |
| du | tatest genug |
| er/sie/es | tat genug |
| wir | taten genug |
| ihr | tatet genug |
| sie/Sie | taten genug |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe genuggetan |
| du | hast genuggetan |
| er/sie/es | hat genuggetan |
| wir | haben genuggetan |
| ihr | habt genuggetan |
| sie/Sie | haben genuggetan |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Wem gilt es genugzutun? Den Besten seiner Zeit, hieß es einmal, klassischerweise. Denn dann habe man gelebt für alle Zeiten. Heute antwortet man wohl: dem Volke.“ — „Cần phải làm hài lòng ai? Từng có quan niệm kinh điển cho rằng: những người ưu tú nhất của thời đại mình. Vì khi đó người ta đã sống cho muôn đời. Ngày nay, câu trả lời có lẽ là: nhân dân.“
- „Mir gebührt, zu bitten und zu warten auf dich und deine Gnade; dein aber ists, daß du mich erhörst, meinem Bitten antwortest und meiner Hoffnung genugtust.“ — „Phần con là cầu xin và chờ đợi ngài cùng ân điển của ngài; nhưng phần ngài là lắng nghe con, đáp lời con cầu xin và làm thỏa mãn niềm hy vọng của con.“
- „Sybels besorgte Frage nach einem Lebenszweck im neuen Reiche war nicht grundlos gewesen: das Leben mußte nun sich selbst genugtun.“ — „Câu hỏi đầy lo âu của Sybel về mục đích sống trong đế chế mới không phải là vô căn cứ: cuộc sống giờ đây phải tự tìm thấy sự thỏa mãn cho chính nó.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er genugtut → Đúng: er tut genug (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)