Genügsamkeiten
Nghĩa tiếng Việt: sự tiết kiệm
Phát âm (IPA): [ɡəˈnyːkzaːmkaɪ̯tn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Genügsamkeiten
Ví dụ
- Ihre kleinen Genügsamkeiten halfen ihr durch die schwere Zeit. — Sự tiết chế, thanh đạm giản dị của cô ấy đã giúp cô vượt qua khoảng thời gian khó khăn.
Nghĩa khác
- sự giản dị
- sự chắt chiu
- sự điều độ
- sự tằn tiện
- tiết kiệm