gentechfrei
Nghĩa tiếng Việt: không biến đổi gen
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Viele Verbraucher kaufen lieber gentechfreie Lebensmittel im Supermarkt. — Nhiều người tiêu dùng thích mua thực phẩm không biến đổi gen ở siêu thị hơn.
Nghĩa khác
- không biến đổi genetik
- không sử dụng công nghệ sinh học
- không sử dụng công nghệ gen
- không có công nghệ gen
- không chứa gen biến đổi