Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

genotypisch

Nghĩa tiếng Việt: kiểu gen

Phát âm (IPA): [ɡenoˈtyːpɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativgenotypischergenotypische
Akkusativgenotypischengenotypische
Dativgenotypischemgenotypischen
Genitivgenotypischengenotypischer

Ví dụ

Nghĩa khác