genotypisch
Nghĩa tiếng Việt: kiểu gen
Phát âm (IPA): [ɡenoˈtyːpɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | genotypischer | genotypische |
| Akkusativ | genotypischen | genotypische |
| Dativ | genotypischem | genotypischen |
| Genitiv | genotypischen | genotypischer |
Ví dụ
- Generationen sind Wiederholungsperioden der genotypisch gesteuerten Ausprägung des Phänotyps. — Các thế hệ là chu kỳ lặp lại của sự biểu hiện kiểu hình được điều khiển bởi kiểu gen.
Nghĩa khác
- kiểu gen học
- di truyền học
- về mặt kiểu gen
- genotyp
- theo kiểu gen