Genomiker
Nghĩa tiếng Việt: nhà nghiên cứu hệ gen
Phát âm (IPA): [ɡeˈnoːmɪkɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Genomiker
Số nhiều: die Genomiker
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Genomiker | Genomiker |
| Akkusativ | Genomiker | Genomiker |
| Dativ | Genomiker | Genomikern |
| Genitiv | Genomikers | Genomiker |
Ví dụ
- Nebenbei hat der Genomiker sein eigenes Erbgut komplett entziffern lassen. — Ngoài ra, nhà nghiên cứu hệ gen đã cho giải mã hoàn chỉnh bộ gen của chính mình.
- Es gehört zum wissenschaftlichen Überzeugungssystem der Genomiker und synthetisierenden Molekularbiologen, daß sie ›alles im Griff‹ haben. — Đó là một phần trong hệ thống niềm tin khoa học của các nhà nghiên cứu hệ gen và các nhà sinh học phân tử theo hướng tổng hợp, rằng họ có thể 'nắm hết mọi thứ trong tay'.
- Es ist nicht mehr allein die Entwicklungsbiologie die Erkenntnisse aus der Erforschung des Wurmes zieht auch Physiologen, Ökologen, Genomiker, Neurobiologen und Evolutionsbiologen nutzen den Modellorganismus. — Không còn chỉ riêng sinh học phát triển rút ra kiến thức từ việc nghiên cứu giun nữa mà các nhà sinh lý học, sinh thái học, nhà nghiên cứu hệ gen, thần kinh học và sinh học tiến hóa cũng sử dụng sinh vật mô hình này.
Nghĩa khác
- Wissenschaftler, der sich auf die Erforschung von Genomen spezialisiert hat