Genickfang
Nghĩa tiếng Việt: đòn chụp gáy
Phát âm (IPA): [ɡəˈnɪkˌfaŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Genickfang
Số nhiều: die Genickfänge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Genickfang | Genickfänge |
| Akkusativ | Genickfang | Genickfänge |
| Dativ | Genickfang | Genickfängen |
| Genitiv | Genickfanges | Genickfänge |
Ví dụ
- Der Jäger tötete das Reh mit einem Genickfang. — Người thợ săn đã giết con hươu bằng một cái bẫy siết cổ.
Nghĩa khác
- Stich mit dem Genickfänger ins Genick