Genfähre
Nghĩa tiếng Việt: vector truyền gen
Phát âm (IPA): [ˈɡeːnˌfɛːʁə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Genfähre
Số nhiều: die Genfähren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Genfähre | Genfähren |
| Akkusativ | Genfähre | Genfähren |
| Dativ | Genfähre | Genfähren |
| Genitiv | Genfähre | Genfähren |
Ví dụ
- Forscher nutzen ein modifiziertes Virus als Genfähre für die Therapie. — Các nhà nghiên cứu sử dụng một loại virus đã biến đổi làm thể truyền gen cho liệu pháp điều trị.