Generationenverhältnis
Nghĩa tiếng Việt: mối quan hệ giữa các thế hệ
danh từ · trình độ C1
Giống: das Generationenverhältnis
Ví dụ
- Das Generationenverhältnis ist in vielen Familien angespannt. — Quan hệ giữa các thế hệ trong nhiều gia đình đang căng thẳng.